sky marker

/'skai'mɑ:kə/
Học thuật
Thân thiện
sky marker

A pilot activates a sky marker to signal their position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn , pháo sáng: Một loại pháo sáng hoặc thiết bị chiếu sáng được thả từ trên không, thường dùng để đánh dấu vị trí, làm tín hiệu hoặc chiếu sáng khu vực vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot dropped a sky marker to illuminate the landing zone. (Phi công thả một quả pháo sáng để chiếu sáng khu vực hạ cánh.)
    • Rescuers used a sky marker to signal their position to the search team. (Đội cứu hộ đã dùng một đèn để báo hiệu vị trí của họ cho đội tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh quân sự: "sky marker" thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự để đánh dấu mục tiêu hoặc cung cấp ánh sáng tạm thời cho các chiến dịch ban đêm.
    • The commandos requested a sky marker to identify the enemy's camp. (Lính biệt kích yêu cầu một pháo sáng để xác định vị trí doanh trại địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (n): Pháo sáng (nghĩa rộng, có thể dùng trên mặt đất hoặc trên không).
  • Parachute flare (n): Pháo sáng (một loại "sky marker" cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Signal flare: Pháo sáng tín hiệu.
  • Illumination round: Đạn chiếu sáng (thường từ pháo binh).
Lưu ý
  • "Sky marker" một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hàng không, quân sự hoặc cứu hộ. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "flare" (pháo sáng) hơn.
sky marker

A pilot activates a sky marker to signal their position.

danh từ
  1. đèn , pháo sáng